Tóm tắt
Đặt vấn đề: Suy giảm nhận thức sau đột quỵ (post-stroke cognitive impairment, PSCI) thường gặp và làm tăng gánh nặng tàn phế, nhưng dữ liệu tiến cứu tại môi trường bệnh viện ở Việt Nam còn hạn chế.
Mục tiêu: Ước tính tỷ lệ sa sút trí tuệ (SSTT) sau 6 tháng và xác định các yếu tố liên quan ở người bệnh đột quỵ.
Đối tượng và phương pháp: Nghiên cứu tiến cứu, tuyển liên tiếp người bệnh đột quỵ nhồi máu não hoặc xuất huyết não điều trị nội trú (IQCODE < 3,6; tuổi 60–80; học vấn ≥ 5 năm). Thu thập dữ liệu nhân khẩu học, lâm sàng, yếu tố nguy cơ mạch máu và hình ảnh học trong đợt nội trú. Sau 6 tháng, đánh giá nhận thức bằng bộ test VnCA và chẩn đoán SSTT theo tiêu chuẩn VASCOG. Tính điểm z theo lĩnh vực (trí nhớ, chức năng điều hành, ngôn ngữ) và so sánh giữa hai nhóm bằng Wilcoxon với hiệu chỉnh Holm. Hồi quy logistic Firth đa biến được dùng để dự báo SSTT theo tuổi, học vấn, giới và NIHSS lúc nhập viện; báo cáo odds ratio hiệu chỉnh (aOR) và KTC 95%.
Kết quả: Có 223 người bệnh được đưa vào theo dõi, trong đó 44 người hoàn thành đánh giá nhận thức tại mốc 6 tháng. Tuổi trung vị 67 [63–70], nam 54,5%; NIHSS lúc nhập viện 4,0 [1,25–7,0]. Tỷ lệ SSTT sau 6 tháng là 45,5% (20/44). Nhóm SSTT có mức độ đột quỵ nặng hơn (NIHSS trung vị 6,0 so với 3,0). Các điểm z theo lĩnh vực thấp hơn rõ rệt ở nhóm SSTT, nổi bật ở chức năng điều hành (−1,17 so với 0,19), ngôn ngữ (−1,08 so với −0,30) và trí nhớ (−2,86 so với −1,37) (p hiệu chỉnh Holm < 0,01). Trong mô hình hồi quy logistic Firth đa biến, NIHSS lúc nhập viện liên quan độc lập với SSTT (aOR 1,23 mỗi 1 điểm; KTC 95% 1,04–1,55; p=0,0095).
Kết luận: Sa sút trí tuệ sau 6 tháng ở người bệnh đột quỵ trong môi trường bệnh viện khá thường gặp. Mức độ nặng của đột quỵ (NIHSS) là yếu tố dự báo quan trọng, gợi ý cần sàng lọc nhận thức có hệ thống và theo dõi dọc, đặc biệt tập trung vào suy giảm chức năng điều hành và ngôn ngữ.